다 미 #KR11
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
4.9 / 6.1 / 8.8 · KDA 2.25
46%5W 6L
Lực chiến
952≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 70% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
23.9
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
47
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
38
Phối hợp
39
Ổn định
14
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
8 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 11 trận đã tải · 5T 6B · 45% · KDA 4.04 · 4.7
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 50% | 2.19 | 7.1 | 46 | |
| 1 | 100% | 23.00 | 1.0 | 50 | |
| 1 | 100% | 6.33 | 10.6 | 50 | |
| 1 | 100% | 2.63 | 8.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.56 | 8.5 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.33 | 8.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.20 | 8.6 | 43 | |
| 1 | 0% | 2.25 | 6.2 | 42 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 6.1 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.20 | 7.5 | 41 |
