LoLog

xinyanbajian #KR1

Chưa xếp hạng Đường Giữa
7.3 / 5 / 5.2 · KDA 2.51
42%10W 14L
Lực chiến
1,012
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
23.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

xinyanbajian#KR1 · Đi đường: 49xinyanbajian#KR1 · Giao tranh: 57xinyanbajian#KR1 · Mục tiêu: 58xinyanbajian#KR1 · Tầm nhìn: 61xinyanbajian#KR1 · Sinh tồn: 45xinyanbajian#KR1 · Phối hợp: 39xinyanbajian#KR1 · Ổn định: 30xinyanbajian#KR1 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
57
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
45
Phối hợp
39
Ổn định
30
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
15 · 33%
Xạ Thủ
7 · 71%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 8T 12B · 40% · KDA 4.42 · 5.3
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 3031item 6672item 3174item 3036item 2523item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 1038item 3097item 3033item 3087item 3173item 3094item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 1055item 3087item 3033item 3173item 3094item 3097item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3087item 1038item 3033item 3097item 3094item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1055item 1038item 2031item 3144item 3087item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 1055item 6672item 1018item 3047item 3123item 2523item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 1055item 3173item 6676item 6672item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 1055item 3087item 3086item 3173item 3033item 3097item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 3036item 3087item 3097item 3173item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 1055item 1083item 6672item 1043item 1001item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 1001item 2031item 3877item 2520item 3134item 3133item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 1055item 2523item 3035item 3173item 6672item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 1055item 6676item 3035item 3031item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 1055item 2523item 3123item 6672item 3173item 3035item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 3item 1055item 6676item 2055item 6672item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3087item 3097item 2031item 1036item 1055item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 14item 3031item 3139item 3157item 3033item 3097item 3094item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 1055item 3124item 3302item 6672item 3173item 1011item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 3036item 3087item 3173item 3097item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3094item 3087item 1055item 3173item 3033item 3097item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    AkshanAkshan2442%2.517.348