LoLog

No longer love #KR1

Đại Cao Thủ · 1422LP Đi Rừng
6.1 / 6.9 / 8.4 · KDA 2.1
46%25W 30L
Lực chiến
4,152
-70 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 25.3% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
47
Rating
25.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

No longer love#KR1 · Đi đường: 49No longer love#KR1 · Giao tranh: 54No longer love#KR1 · Mục tiêu: 41No longer love#KR1 · Tầm nhìn: 68No longer love#KR1 · Sinh tồn: 36No longer love#KR1 · Phối hợp: 44No longer love#KR1 · Ổn định: 22No longer love#KR1 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
54
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
36
Phối hợp
44
Ổn định
22
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
42 · 45%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
5 · 40%
Hỗ Trợ
6 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 3.14 · 5.4
  • rune 8439rune 8100spell 7spell 4item 3222item 2525item 3869item 3050item 3111item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3158item 6698item 6694item 6699item 3026item 6695item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3050item 3067item 3876item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6695item 3111item 3133item 3071item 2019item 6692item 3364
  • rune 8360rune 8100spell 7spell 4item 3109item 2139item 3869item 3050item 3158item 3114item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3156item 6695item 3047item 6692item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3065item 3047item 3067item 3084item 2502item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3082item 1028item 3053item 3071item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 1043item 2055item 1037item 1053item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6695item 3008item 3070item 6694item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 6692item 6333item 3158item 3134item 3071item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3135item 3152item 1082item 3020item 4645item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6333item 2055item 3071item 3155item 6692item 3340
  • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3158item 3134item 3142item 1036item 1101item 1036item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 4630item 3157item 3020item 6653item 4645item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 1038item 3071item 6333item 6692item 3340
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3071item 2517item 6333item 6692item 3158item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3108item 3108item 3916item 2503item 1056item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3109item 3869item 3158item 3067item 3050item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
NaafiriNaafiri1947%2.367.554
RengarRengar580%2.838.558
Lee SinLee Sin425%1.426.140
ViVi40%1.717.138
ZiggsZiggs425%0.896.537
JayceJayce333%1.787.045
HecarimHecarim2100%4.188.853
RellRell2100%2.431.351
ShenShen20%1.580.942
XerathXerath1100%4.406.349
ZyraZyra1100%4.009.949
NeekoNeeko1100%3.807.449