LoLog

who am i #6320

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6 / 5.3 / 6.6 · KDA 2.39
38%6W 10L
Lực chiến
594
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 85.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
21.5
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

who am i#6320 · Đi đường: 51who am i#6320 · Giao tranh: 49who am i#6320 · Mục tiêu: 55who am i#6320 · Tầm nhìn: 55who am i#6320 · Sinh tồn: 43who am i#6320 · Phối hợp: 43who am i#6320 · Ổn định: 10who am i#6320 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
49
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
43
Phối hợp
43
Ổn định
10
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 25%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
11 · 36%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 10.0

16 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 16 trận đã tải · 6T 10B · 38% · KDA 3.42 · 4.8
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3006item 3035item 6670item 2512item 3508item 3073item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 3item 3097item 3143item 1038item 3047item 3073item 3508item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3097item 3033item 1036item 6676item 3072item 3031item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1011item 2031item 3801item 3083item 1054item 2422item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 4spell 3item 3144item 1120item 6676item 3033item 3031item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 21item 1120item 2031item 6676item 3086item 1042item 1042item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 7
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 21item 1018item 1055item 1038item 3031item 6676item 3046item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3134item 1028item 1086item 6697item 6676item 6696item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 1038item 3140item 3031item 2512item 2523item 6672item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3070item 2031item 1058item 1056item 4628item 6655item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 1028item 3057item 1036item 1056item 3051item 1001item 3340
    • rune 8369rune 8200spell 4spell 12item 3157item 3152item 1028item 2503item 1056item 4645item 3363
    • rune 8351rune 8400spell 4spell 7item 3190item 3869item 3109item 3009item 2525item 3076item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 1036item 2031item 1055item 2523item 3094item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1036item 2055item 1055item 6672item 2512item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JhinJhin425%2.197.941
    YunaraYunara250%7.0010.249
    Miss FortuneMiss Fortune250%1.879.147
    VayneVayne250%2.736.547
    AlistarAlistar1100%4.430.449
    SyndraSyndra1100%3.177.748
    Dr. MundoDr. Mundo10%0.008.542
    ZiggsZiggs10%1.008.242
    NasusNasus10%0.334.641
    XerathXerath10%0.000.041