LoLog

霜田木 #mid

Chưa xếp hạng Đường Giữa
5 / 7.3 / 10.5 · KDA 2.14
50%2W 2L
Lực chiến
1,155
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 62.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
53
Rating
25.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

霜田木#mid · Đi đường: 53霜田木#mid · Giao tranh: 53霜田木#mid · Mục tiêu: 65霜田木#mid · Tầm nhìn: 55霜田木#mid · Sinh tồn: 37霜田木#mid · Phối hợp: 52霜田木#mid · Ổn định: 50霜田木#mid · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
53
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
37
Phối hợp
52
Ổn định
50
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
3 · 33%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.9

4 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 4 trận đã tải · 2T 2B · 50% · KDA 2.63 · 5.3
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4005item 3152item 1052item 3174item 1056item 1082item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2503item 3916item 3175item 1082item 4645item 3089item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 3036item 6676item 3047item 3026item 6697item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 3802item 3135item 3040item 6657item 3173item 1056item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GravesGraves1100%0.927.847
    GalioGalio1100%4.007.547
    RyzeRyze10%2.608.644
    AhriAhri10%3.007.444