LoLog

hsimek9 #KR33

Thách Đấu · 2209LP Đường Giữa
6 / 5.3 / 7.6 · KDA 2.58
56%33W 26L
Lực chiến
5,030
(+21 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 2.4% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
50
Rating
39.2
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

hsimek9#KR33 · Đi đường: 51hsimek9#KR33 · Giao tranh: 54hsimek9#KR33 · Mục tiêu: 46hsimek9#KR33 · Tầm nhìn: 67hsimek9#KR33 · Sinh tồn: 45hsimek9#KR33 · Phối hợp: 47hsimek9#KR33 · Ổn định: 28hsimek9#KR33 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
54
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
45
Phối hợp
47
Ổn định
28
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
19 · 58%
Đường Giữa
31 · 58%
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 4.51 · 5.8
  • rune 8000spell 4spell 12item 1056item 6657item 3152item 2508item 3173item 3363
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3100item 3157item 3152item 3137item 3020item 1058item 3364
  • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 2503item 3157item 3152item 4629item 1052item 3175item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1056item 1082item 3152item 8010item 3173item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 2019item 3047item 1038item 3364
  • rune 8000spell 4spell 12item 6657item 1082item 3152item 1026item 3173item 1011item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1082item 3152item 3158item 3108item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1054item 2055item 3074item 3156item 3133item 1001item 3340
  • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 1082item 6655item 3152item 3108item 3175item 1052item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 6610item 6333item 3026item 3111item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 6655item 3152item 3135item 1052item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 2055item 6610item 3047item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 6692item 6333item 1033item 3111item 3340
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1082item 2503item 3152item 3137item 3171item 1052item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 6333item 3155item 3047item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1055item 3153item 1001item 2031item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3156item 3071item 3748item 3026item 3047item 1037item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 6333item 3156item 3047item 2019item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3041item 3157item 3152item 4633item 1058item 3171item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1082item 3916item 3146item 3100item 3175item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
Lee SinLee Sin1050%2.966.854
SyndraSyndra989%5.638.973
SylasSylas580%2.767.854
TaliyahTaliyah560%2.577.650
LockeLocke4100%2.597.358
AkaliAkali30%1.437.539
ViVi2100%3.276.651
JayceJayce250%2.259.447
QiyanaQiyana250%1.536.646
CassiopeiaCassiopeia250%2.839.346
GalioGalio20%2.278.141
EzrealEzreal20%1.257.140