LoLog

truthZZ #QAQ

Chưa xếp hạng Đi Rừng
4.9 / 5.8 / 5.9 · KDA 1.87
50%4W 4L
Lực chiến
1,006
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 66.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
44
Rating
24.7
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

truthZZ#QAQ · Đi đường: 49truthZZ#QAQ · Giao tranh: 44truthZZ#QAQ · Mục tiêu: 37truthZZ#QAQ · Tầm nhìn: 58truthZZ#QAQ · Sinh tồn: 41truthZZ#QAQ · Phối hợp: 38truthZZ#QAQ · Ổn định: 26truthZZ#QAQ · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
44
Mục tiêu
37
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
41
Phối hợp
38
Ổn định
26
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
4 · 50%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.7

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 4T 4B · 50% · KDA 2.58 · 4.4
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 2503item 3152item 1082item 1001item 1056item 1052item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6673item 6676item 1001item 3123item 6697item 1018item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3047item 3031item 1036item 6672item 6676item 3036item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 1052item 2503item 3145item 1082item 3175item 1056item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 21item 3142item 3097item 3033item 1018item 1120item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 3item 2031item 3142item 1083item 1042item 1042item 1120item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6697item 3033item 6673item 3111item 6676item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6672item 1001item 3036item 1037item 6676item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GravesGraves250%2.317.847
    ViegoViego250%2.567.346
    JhinJhin250%1.868.844
    VexVex250%0.938.244