04년생원숭이띠 #1111
Chưa xếp hạng Đường Trên
7.2 / 4.8 / 5.8 · KDA 2.67
85%11W 2L
Lực chiến
2,350≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 10.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
35.0
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
64
Mục tiêu
69
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
45
Phối hợp
45
Ổn định
8
Đa năng
50
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
12 · 92%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 13 trận đã tải · 11T 2B · 85% · KDA 5.45 · 6.5
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 67% | 5.10 | 7.8 | 53 | |
| 2 | 100% | 7.00 | 9.3 | 55 | |
| 2 | 100% | 3.80 | 8.6 | 53 | |
| 1 | 100% | 10.50 | 8.1 | 50 | |
| 1 | 100% | 2.33 | 8.5 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.50 | 7.4 | 48 | |
| 1 | 100% | 0.50 | 6.8 | 47 | |
| 1 | 100% | 0.89 | 5.7 | 46 | |
| 1 | 0% | 0.58 | 7.8 | 42 |
