LoLog

ちいかわ #KR3

Đại Cao Thủ · 1469LP Đi Rừng
6.7 / 5.1 / 7.5 · KDA 2.8
38%45W 73L
Lực chiến
4,235
(-34 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 62.2% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
51
Rating
18.3
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

ちいかわ#KR3 · Đi đường: 49ちいかわ#KR3 · Giao tranh: 58ちいかわ#KR3 · Mục tiêu: 39ちいかわ#KR3 · Tầm nhìn: 72ちいかわ#KR3 · Sinh tồn: 47ちいかわ#KR3 · Phối hợp: 48ちいかわ#KR3 · Ổn định: 31ちいかわ#KR3 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
58
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
72
Sinh tồn
47
Phối hợp
48
Ổn định
31
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
96 · 38%
Đường Giữa
9 · 33%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
10 · 40%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 5.79 · 6.2
  • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 3142item 1037item 1001item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3152item 3157item 4630item 3100item 1082item 3020item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3053item 6610item 3111item 1038item 1036item 3071item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3152item 3157item 3020item 1058item 3100item 3135item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6333item 3156item 1036item 6699item 3111item 3071item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 2020item 3134item 1001item 6699item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3152item 2055item 3100item 1058item 1082item 3020item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3152item 3157item 3020item 3135item 3100item 1082item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 3814item 2520item 6699item 1036item 3158item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3152item 3157item 3020item 3100item 1082item 1026item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3152item 3100item 1052item 3020item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3044item 6610item 1101item 2422item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1038item 2019item 3111item 3071item 6610item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6698item 2055item 6610item 1036item 6333item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1036item 3047item 1037item 3071item 6699item 6333item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6333item 3047item 3053item 3071item 1029item 6610item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3867item 3190item 3009item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3100item 1052item 1001item 1082item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 2055item 3100item 3145item 3020item 1082item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3100item 3020item 1082item 1052item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
NidaleeNidalee2646%3.767.056
QiyanaQiyana2133%2.377.546
NaafiriNaafiri1225%2.637.242
Lee SinLee Sin1136%3.316.947
PantheonPantheon1050%2.545.354
YoneYone540%0.917.440
Jarvan IVJarvan IV425%4.136.845
ViegoViego40%2.156.537
RellRell367%4.071.451
Xin ZhaoXin Zhao367%6.006.548
BardBard2100%9.500.853
KindredKindred250%3.166.348