LoLog

ahjhj d0 ngok #MVK

Đại Cao Thủ · 1393LP Đường Giữa
5.2 / 4.4 / 5.8 · KDA 2.49
53%47W 41L
Lực chiến
4,191
(-2 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 4.3% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
50
Rating
32.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

ahjhj d0 ngok#MVK · Đi đường: 52ahjhj d0 ngok#MVK · Giao tranh: 53ahjhj d0 ngok#MVK · Mục tiêu: 53ahjhj d0 ngok#MVK · Tầm nhìn: 52ahjhj d0 ngok#MVK · Sinh tồn: 48ahjhj d0 ngok#MVK · Phối hợp: 42ahjhj d0 ngok#MVK · Ổn định: 30ahjhj d0 ngok#MVK · Đa năng: 67Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
53
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
48
Phối hợp
42
Ổn định
30
Đa năng
67

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
14 · 43%
Đi Rừng
3 · 100%
Đường Giữa
60 · 50%
Xạ Thủ
5 · 80%
Hỗ Trợ
6 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 4.02 · 5.3
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6699item 3071item 6333item 3047item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3146item 3157item 3175item 4646item 3089item 3100item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 1038item 3071item 2422item 3513
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3042item 1055item 3173item 3078item 3036item 3144item 3363
  • rune 8000spell 4spell 6item 2522item 6657item 3040item 3173item 1082item 1056item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 3152item 3157item 6655item 3089item 3175item 3363
  • rune 8000spell 4spell 12item 2522item 3157item 1058item 6657item 3040item 3175item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 4646item 1058item 3041item 3100item 3175item 4645item 3364
  • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 3157item 3041item 8020item 4005item 3173item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 1036item 2422item 3071item 3364
  • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 3152item 1056item 2503item 3175item 1052item 3340
  • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 3152item 1056item 2503item 1082item 3175item 1052item 3340
  • rune 8360rune 8400spell 4spell 12item 6657item 1056item 1082item 3170item 1026item 3113item 3340
  • rune 8000spell 4spell 12item 2031item 1056item 6657item 3175item 3145item 1052item 3340
  • rune 8000spell 4spell 12item 3152item 2420item 3173item 6657item 3116item 1082item 3363
  • rune 8400spell 4spell 6item 3152item 2522item 3040item 3170item 3041item 6657item 3363
  • rune 8000spell 4spell 12item 3152item 2522item 3157item 4630item 6657item 3170item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 4spell 12item 3008item 1055item 6692item 3004item 3134item 1036item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3161item 1011item 3047item 3078item 3053item 3082item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3152item 1052item 1082item 4645item 3175item 1056item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
CassiopeiaCassiopeia1258%2.428.353
AkaliAkali771%4.058.057
RyzeRyze757%3.689.355
SyndraSyndra743%2.297.944
SylasSylas520%1.677.840
YoneYone450%2.679.348
LockeLocke450%2.138.145
BardBard367%3.360.749
GalioGalio367%3.308.248
Twisted FateTwisted Fate333%1.928.743
JayceJayce30%1.328.241
OriannaOrianna30%1.249.139