LoLog

SweetCuteMe #UwU

Chưa xếp hạng Đi Rừng
3.6 / 5 / 9.5 · KDA 2.63
38%3W 5L
Lực chiến
779
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 78% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
45
Rating
23.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

SweetCuteMe#UwU · Đi đường: 48SweetCuteMe#UwU · Giao tranh: 46SweetCuteMe#UwU · Mục tiêu: 38SweetCuteMe#UwU · Tầm nhìn: 52SweetCuteMe#UwU · Sinh tồn: 42SweetCuteMe#UwU · Phối hợp: 44SweetCuteMe#UwU · Ổn định: 35SweetCuteMe#UwU · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
46
Mục tiêu
38
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
42
Phối hợp
44
Ổn định
35
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 3T 5B · 38% · KDA 2.70 · 3.9
    • rune 8000spell 4spell 3item 3170item 3135item 1052item 3040item 3116item 1052item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 3134item 3077item 2422item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 1036item 6631item 2422item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3742item 3050item 3876item 3109item 3009item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 6item 1056item 6664item 4642item 3173item 1082item 1052item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3742item 2031item 3876item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3161item 6631item 2019item 1036item 2422item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 4005item 3152item 1082item 3175item 4646item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Rek'SaiRek'Sai333%1.936.841
    GalioGalio250%3.007.745
    MaokaiMaokai20%2.910.941
    CassiopeiaCassiopeia1100%3.177.348