LoLog

rabbit #06jg

Chưa xếp hạng Đi Rừng
4.5 / 5.8 / 4.5 · KDA 1.55
26%5W 14L
Lực chiến
-15
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Sắt
Top 98.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
42
Rating
17.1
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

rabbit#06jg · Đi đường: 47rabbit#06jg · Giao tranh: 45rabbit#06jg · Mục tiêu: 27rabbit#06jg · Tầm nhìn: 57rabbit#06jg · Sinh tồn: 35rabbit#06jg · Phối hợp: 40rabbit#06jg · Ổn định: 41rabbit#06jg · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
45
Mục tiêu
27
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
35
Phối hợp
40
Ổn định
41
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 25%
Đi Rừng
15 · 27%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.8

19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 19 trận đã tải · 5T 14B · 26% · KDA 2.22 · 3.8
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1037item 6610item 3047item 3340
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 3100item 1052item 1082item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 6item 3053item 6631item 1028item 1055item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3047item 6692item 1028item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1101item 1037item 2055item 1036item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3067item 3100item 1082item 2055item 3020item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 4spell 6item 3142item 2031item 2504item 3047item 3340
    • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3157item 3152item 3135item 3020item 1082item 3100item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3100item 3067item 1001item 1082item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 2055item 6333item 3047item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 4spell 6item 3142item 3742item 3211item 3047item 3053item 1057item 3340
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 1001item 6698item 2055item 6694item 6695item 6699item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 4spell 14item 3142item 2031item 1028item 1028item 1001item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3020item 3100item 3145item 6653item 1058item 1082item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3155item 6698item 6610item 3067item 3111item 1028item 3340
    • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3020item 3152item 3157item 3100item 6653item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 6610item 2055item 2422item 1101item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1036item 6692item 1033item 6610item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1102item 6692item 1036item 2422item 3067item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Lee SinLee Sin944%2.476.245
    NidaleeNidalee50%1.376.333
    DariusDarius425%0.776.538
    SylasSylas10%0.258.242