LoLog

SanGejichi #0621

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
3.3 / 3.8 / 9.7 · KDA 3.44
67%6W 3L
Lực chiến
1,581
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 37.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
28.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

SanGejichi#0621 · Đi đường: 48SanGejichi#0621 · Giao tranh: 51SanGejichi#0621 · Mục tiêu: 47SanGejichi#0621 · Tầm nhìn: 60SanGejichi#0621 · Sinh tồn: 57SanGejichi#0621 · Phối hợp: 51SanGejichi#0621 · Ổn định: 13SanGejichi#0621 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
51
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
57
Phối hợp
51
Ổn định
13
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
4 · 75%
Hỗ Trợ
5 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.1

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 9 trận đã tải · 6T 3B · 67% · KDA 5.10 · 5.8
    • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3190item 3869item 3111item 2022item 3050item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3190item 3869item 3111item 2022item 3050item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3190item 3869item 8020item 1028item 3158item 3050item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3050item 3111item 1028item 2022item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3050item 3111item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 3031item 1036item 2512item 6672item 1083item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3031item 3085item 3036item 1053item 3032item 1037item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 4spell 6item 3046item 2523item 3031item 3036item 1036item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 2003item 1086item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    RakanRakan560%4.410.853
    ZeriZeri250%1.865.344
    ApheliosAphelios1100%2.509.849
    YunaraYunara1100%3.509.849