LoLog

능파미보 #KR3

Chưa xếp hạng Đi Rừng
5.8 / 3.6 / 7 · KDA 3.51
50%10W 10L
Lực chiến
1,382
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 46.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
25.5
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

능파미보#KR3 · Đi đường: 49능파미보#KR3 · Giao tranh: 51능파미보#KR3 · Mục tiêu: 44능파미보#KR3 · Tầm nhìn: 56능파미보#KR3 · Sinh tồn: 56능파미보#KR3 · Phối hợp: 43능파미보#KR3 · Ổn định: 16능파미보#KR3 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
56
Phối hợp
43
Ổn định
16
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
16 · 56%
Đường Giữa
4 · 25%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 5.80 · 5.3
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3143item 6333item 2019item 3111item 6610item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6692item 2055item 3047item 6610item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 2003item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 1058item 3157item 1058item 3100item 3020item 3135item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2031item 3118item 1082item 3171item 3145item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3118item 3175item 4645item 1082item 4630item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3118item 4645item 1082item 3171item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3100item 3157item 4630item 1082item 3020item 1026item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3118item 1082item 1001item 2022item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 6697item 2055item 3814item 3158item 6694item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3026item 3047item 1028item 6333item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3100item 3157item 3135item 3089item 3020item 1052item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3100item 3157item 1052item 3020item 1082item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 1082item 3100item 3020item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1082item 3157item 1058item 3100item 3135item 3020item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3047item 6333item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6692item 6610item 3111item 3155item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3020item 1058item 1058item 4645item 3100item 3135item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3111item 3156item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 2003item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    NidaleeNidalee956%3.165.652
    Lee SinLee Sin560%4.477.453
    AhriAhri425%2.828.241
    Jarvan IVJarvan IV1100%29.007.250
    NaafiriNaafiri10%1.186.543