LoLog

Last Chance #3079

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
2.3 / 5.7 / 12.2 · KDA 2.55
48%11W 12L
Lực chiến
1,347
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 50.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
24.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Last Chance#3079 · Đi đường: 49Last Chance#3079 · Giao tranh: 51Last Chance#3079 · Mục tiêu: 36Last Chance#3079 · Tầm nhìn: 80Last Chance#3079 · Sinh tồn: 49Last Chance#3079 · Phối hợp: 47Last Chance#3079 · Ổn định: 38Last Chance#3079 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
36
Tầm nhìn
80
Sinh tồn
49
Phối hợp
47
Ổn định
38
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
22 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 4.32 · 5.7
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3009item 2524item 1011item 3082item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3109item 3047item 1028item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3109item 2031item 3009item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 2031item 3866item 3009item 3067item 1029item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3109item 3082item 3024item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3009item 3050item 1033item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3109item 3047item 3076item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3009item 2524item 3076item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 2031item 3009item 1028item 3364
    • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3190item 3869item 3109item 3050item 3076item 3158item 3364
    • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3190item 3869item 3211item 1057item 3050item 3158item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3142item 3877item 2031item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3222item 3869item 3190item 3009item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3050item 3009item 2524item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3222item 3869item 3190item 3009item 1028item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 3877item 3047item 3053item 6695item 1036item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3009item 3067item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3109item 2031item 3009item 3082item 3364
    • rune 8400spell 6spell 4item 6657item 3168item 2420item 3135item 3040item 3916item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3152item 3877item 3020item 1052item 1052item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    BlitzcrankBlitzcrank771%2.181.055
    ThreshThresh580%6.201.260
    CamilleCamille20%2.131.443
    NautilusNautilus20%2.601.243
    AlistarAlistar1100%2.200.648
    BraumBraum1100%0.000.046
    PantheonPantheon10%3.001.244
    RellRell10%2.201.244
    RyzeRyze10%1.438.143
    LeonaLeona10%0.881.142
    EliseElise10%1.251.242