LoLog

Kog #КR1

Đại Cao Thủ · 1486LP Xạ Thủ
6.6 / 5.6 / 6.2 · KDA 2.29
41%9W 13L
Lực chiến
4,215
-71 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 22% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
28.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Kog#КR1 · Đi đường: 49Kog#КR1 · Giao tranh: 51Kog#КR1 · Mục tiêu: 52Kog#КR1 · Tầm nhìn: 50Kog#КR1 · Sinh tồn: 42Kog#КR1 · Phối hợp: 39Kog#КR1 · Ổn định: 33Kog#КR1 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
42
Phối hợp
39
Ổn định
33
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
16 · 38%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 0.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 2.47 · 4.6
    • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 2031item 1056item 2510item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 12spell 4item 1058item 1082item 1056item 4645item 2510item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3091item 6665item 6675item 3302item 3124item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 6spell 4item 2420item 1082item 1056item 4645item 2510item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 2420item 1058item 3089item 4645item 2510item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 3916item 1026item 4645item 2503item 3170item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 2421item 1082item 3135item 4645item 2510item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1043item 1052item 1086item 3124item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 12spell 4item 2420item 2510item 3115item 3302item 3124item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 3041item 3135item 3089item 4645item 2510item 3175item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 2031item 1052item 3870item 3114item 6617item 3158item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 2031item 1043item 1056item 1036item 1042item 3124item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 12spell 4item 2031item 1056item 3145item 1058item 2510item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1031item 1086item 3087item 3302item 3124item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1042item 2510item 3115item 3124item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 3157item 3089item 4630item 4645item 2510item 3175item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 12spell 4item 3157item 3102item 1056item 3089item 4645item 2510item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 1033item 2525item 3065item 3078item 3111item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 6spell 4item 1086item 1052item 4645item 2510item 3175item 3364
    • rune 8005rune 8200spell 6spell 4item 3916item 1056item 3089item 4645item 2510item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Kog'MawKog'Maw2040%2.217.744
    NasusNasus1100%5.336.448
    LuluLulu10%2.331.544