LoLog

Practice Jg ID #KR1

Đại Cao Thủ · 1556LP Đường Trên
8.3 / 7.2 / 5.9 · KDA 1.97
46%23W 27L
Lực chiến
4,301
(-55 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 14.4% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
47
Rating
27.7
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Practice Jg ID#KR1 · Đi đường: 48Practice Jg ID#KR1 · Giao tranh: 56Practice Jg ID#KR1 · Mục tiêu: 52Practice Jg ID#KR1 · Tầm nhìn: 61Practice Jg ID#KR1 · Sinh tồn: 30Practice Jg ID#KR1 · Phối hợp: 43Practice Jg ID#KR1 · Ổn định: 33Practice Jg ID#KR1 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
56
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
30
Phối hợp
43
Ổn định
33
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
22 · 55%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
19 · 42%
Xạ Thủ
3 · 67%
Hỗ Trợ
5 · 20%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 7T 13B · 35% · KDA 2.31 · 5.0
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3877item 6699item 6695item 3009item 3035item 1036item 3364
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1037item 1036item 1036item 6672item 1055item 3168item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 14spell 4item 1055item 3008item 6672item 3036item 2523item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3142item 1038item 1018item 3170item 6676item 3036item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 2523item 3168item 1055item 6672item 3035item 1018item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3869item 6610item 3009item 3814item 3071item 6699item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3008item 2523item 6672item 3031item 6670item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3869item 6610item 3009item 3071item 1028item 3364
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 1018item 6672item 3008item 1036item 1036item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3033item 2523item 6672item 3168item 1038item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 6672item 1018item 3168item 3036item 2523item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3008item 3035item 6672item 2523item 3123item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 3168item 1038item 3156item 2523item 3033item 6672item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 1spell 4item 1055item 3168item 3031item 3036item 6676item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 14spell 4item 1055item 3008item 2031item 1083item 6672item 3340
  • rune 8005rune 8200spell 14spell 4item 1055item 6672item 3008item 1036item 1036item 1037item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 3spell 4item 2523item 1036item 1055item 6672item 1036item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3877item 6697item 6695item 1001item 3364
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3008item 1055item 2523item 6672item 1036item 1018item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 14spell 4item 3031item 6672item 3086item 3036item 2523item 3008item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
AkshanAkshan4648%1.986.850
PantheonPantheon333%2.001.146
ViVi10%1.295.242