LoLog

HLE Buddy #5812

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.9 / 5.6 / 7.1 · KDA 2.49
47%23W 26L
Lực chiến
1,603
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 38.1% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
53
Rating
25.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

HLE Buddy#5812 · Đi đường: 52HLE Buddy#5812 · Giao tranh: 60HLE Buddy#5812 · Mục tiêu: 54HLE Buddy#5812 · Tầm nhìn: 63HLE Buddy#5812 · Sinh tồn: 45HLE Buddy#5812 · Phối hợp: 45HLE Buddy#5812 · Ổn định: 37HLE Buddy#5812 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
60
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
45
Phối hợp
45
Ổn định
37
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
11 · 27%
Đường Giữa
34 · 53%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 5.06 · 6.1
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6676item 1037item 6697item 6670item 3047item 3364
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 1082item 2503item 3171item 3340
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 3145item 3152item 2055item 3171item 3041item 6655item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2055item 3152item 3157item 3089item 2503item 3175item 3363
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 6676item 1001item 1036item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 1058item 3152item 1082item 3100item 3175item 3364
  • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3100item 1058item 3171item 1082item 2503item 3363
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6676item 3026item 3047item 3033item 6697item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 4645item 3089item 4646item 1082item 3175item 1026item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3157item 3146item 2055item 3020item 4645item 3089item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3175item 3041item 4646item 1052item 1052item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3175item 3146item 1058item 1082item 4645item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3871item 2503item 1082item 3020item 3145item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3142item 2020item 3042item 3158item 2055item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 1058item 3152item 2421item 3174item 6657item 3116item 3363
  • rune 8400spell 6spell 4item 3802item 6657item 1052item 3070item 3171item 3340
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 3175item 3041item 2503item 3363
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 6653item 2503item 3152item 1082item 3175item 3089item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3089item 3152item 4632item 3135item 3175item 6655item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3041item 3152item 3157item 3135item 3175item 3100item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
GravesGraves1020%1.716.736
OriannaOrianna863%3.458.161
CassiopeiaCassiopeia743%2.087.244
AuroraAurora560%3.058.252
SyndraSyndra450%3.527.650
LockeLocke2100%7.807.954
EzrealEzreal250%3.627.848
YoneYone250%0.889.345
RyzeRyze250%1.507.245
AkaliAkali20%1.837.343
ViktorViktor20%1.318.141
HweiHwei1100%8.001.149