LoLog

HLE Achael #07118

Chưa xếp hạng Đường Trên
6 / 6 / 4.8 · KDA 1.8
50%41W 41L
Lực chiến
2,045
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 19.6% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
52
Rating
27.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

HLE Achael#07118 · Đi đường: 52HLE Achael#07118 · Giao tranh: 59HLE Achael#07118 · Mục tiêu: 59HLE Achael#07118 · Tầm nhìn: 66HLE Achael#07118 · Sinh tồn: 40HLE Achael#07118 · Phối hợp: 44HLE Achael#07118 · Ổn định: 25HLE Achael#07118 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
59
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
40
Phối hợp
44
Ổn định
25
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
63 · 51%
Đi Rừng
9 · 44%
Đường Giữa
2 · 100%
Xạ Thủ
4 · 50%
Hỗ Trợ
4 · 25%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 3.51 · 5.6
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3161item 6692item 6333item 3047item 1037item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3071item 6692item 2055item 2021item 1036item 3047item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3142item 3042item 3026item 6694item 3009item 3814item 3363
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 6699item 3158item 3035item 2520item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3142item 3042item 6694item 1055item 3009item 2520item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 3074item 3009item 2055item 3123item 3078item 1055item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1058item 3115item 4633item 3047item 6657item 1058item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3006item 3124item 3073item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6695item 6699item 6694item 3042item 1038item 3009item 3363
  • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3869item 3050item 3158item 1028item 2022item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3031item 1018item 2512item 1086item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 12spell 4item 2502item 6665item 2055item 3065item 1120item 3047item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 12spell 4item 1120item 1031item 2055item 3065item 1057item 3111item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 6699item 2055item 3133item 1001item 1036item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 3074item 3047item 3078item 1055item 3133item 2019item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 14spell 4item 3044item 2031item 3047item 1086item 1036item 1036item 3340
  • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3142item 1036item 1036item 3009item 3070item 1055item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1120item 3161item 6694item 6692item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3009item 2019item 6610item 3155item 3161item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3508item 3097item 3006item 2512item 3073item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
JayceJayce1765%2.628.667
VayneVayne1050%1.526.951
AmbessaAmbessa757%1.277.450
SylasSylas580%5.827.762
K'SanteK'Sante540%1.677.947
RumbleRumble475%1.907.253
GwenGwen425%1.267.845
QiyanaQiyana425%1.357.142
GnarGnar333%2.339.248
YunaraYunara333%1.257.843
NaafiriNaafiri250%2.427.147
AatroxAatrox250%2.508.047