미안 내가 못했어 #나도알아
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
7.3 / 4.5 / 6.4 · KDA 3.04
46%16W 19L
Lực chiến
1,523≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 40.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
25.1
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
55
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
48
Phối hợp
45
Ổn định
16
Đa năng
64
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
6 · 67%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
25 · 40%
Hỗ Trợ
2 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 8T 12B · 40% · KDA 4.70 · 5.1
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 25% | 4.11 | 8.5 | 45 | |
| 3 | 100% | 8.83 | 9.6 | 57 | |
| 3 | 33% | 4.14 | 7.5 | 47 | |
| 3 | 33% | 2.30 | 8.8 | 46 | |
| 3 | 33% | 1.59 | 8.2 | 43 | |
| 2 | 100% | 12.33 | 7.5 | 53 | |
| 2 | 100% | 1.42 | 7.5 | 49 | |
| 2 | 50% | 2.64 | 8.9 | 47 | |
| 2 | 50% | 1.38 | 7.8 | 44 | |
| 1 | 100% | 24.00 | 9.8 | 51 | |
| 1 | 100% | 7.50 | 1.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 16.00 | 9.6 | 49 |
