LoLog

Dasomy #K R

Cao Thủ · 736LP Hỗ Trợ
1.4 / 6.4 / 12.7 · KDA 2.2
37%13W 22L
Lực chiến
3,412
-124 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Đại Cao Thủ
Top 65.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
22.4
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Dasomy#K R · Đi đường: 49Dasomy#K R · Giao tranh: 47Dasomy#K R · Mục tiêu: 32Dasomy#K R · Tầm nhìn: 78Dasomy#K R · Sinh tồn: 39Dasomy#K R · Phối hợp: 48Dasomy#K R · Ổn định: 15Dasomy#K R · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
47
Mục tiêu
32
Tầm nhìn
78
Sinh tồn
39
Phối hợp
48
Ổn định
15
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
34 · 38%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 5T 15B · 25% · KDA 3.86 · 4.6
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3047item 6610item 1029item 3877item 1028item 2022item 3364
  • rune 8465rune 8200spell 7spell 4item 3111item 2031item 3050item 3876item 3364
  • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3047item 2031item 3067item 3876item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3047item 2031item 3050item 3876item 3916item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3009item 2031item 1033item 3876item 3067item 1029item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3009item 3190item 2525item 3869item 1057item 3123item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2503item 2031item 1052item 3070item 1056item 1011item 3363
  • rune 8439rune 8200spell 7spell 4item 1001item 2031item 3067item 3876item 1033item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 2031item 3222item 3190item 3876item 3111item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3109item 3190item 2031item 3869item 3009item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3047item 1037item 6610item 3877item 2021item 1028item 3364
  • rune 8465rune 8200spell 7spell 4item 3111item 2031item 3067item 3876item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3111item 3190item 2525item 3876item 3916item 1028item 3364
  • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 6617item 6620item 3876item 3916item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3158item 3190item 3876item 3109item 3364
  • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 2065item 3067item 3870item 3504item 6617item 3364
  • rune 8465rune 8200spell 7spell 4item 3111item 3190item 3050item 3876item 3916item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3222item 2031item 3877item 3009item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3009item 3190item 2525item 3877item 8020item 3076item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 7spell 4item 3009item 3190item 2031item 3877item 3067item 1028item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
RakanRakan838%2.170.947
LeonaLeona580%3.690.859
PoppyPoppy425%2.000.842
LuluLulu367%5.850.955
ThreshThresh367%9.201.250
JaxJax20%0.880.841
AlistarAlistar20%0.230.839
KarmaKarma1100%3.140.949
NautilusNautilus10%2.001.044
BardBard10%1.360.743
NamiNami10%1.110.843
MaokaiMaokai10%1.881.043