LoLog

以黎之名 #YANG

Thách Đấu · 2006LP Đi Rừng
6.1 / 3.8 / 6.6 · KDA 3.3
56%14W 11L
Lực chiến
4,841
(+35 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 6.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
35.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

以黎之名#YANG · Đi đường: 50以黎之名#YANG · Giao tranh: 58以黎之名#YANG · Mục tiêu: 37以黎之名#YANG · Tầm nhìn: 66以黎之名#YANG · Sinh tồn: 57以黎之名#YANG · Phối hợp: 41以黎之名#YANG · Ổn định: 47以黎之名#YANG · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
37
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
57
Phối hợp
41
Ổn định
47
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
22 · 55%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 4.63 · 5.8
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 2019item 6698item 3047item 6610item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6695item 3026item 1001item 6699item 2520item 6694item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3814item 3111item 6694item 6697item 3179item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3134item 3179item 6695item 3036item 1001item 2021item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3158item 3814item 6694item 6699item 1038item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3142item 3111item 2021item 3179item 6694item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1036item 3111item 1036item 2520item 6699item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3158item 2520item 3134item 6694item 1036item 6697item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 1036item 1036item 2520item 1001item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3158item 6694item 2520item 3814item 6699item 3364
  • rune 9923rune 8200spell 12spell 4item 1056item 1058item 3173item 4645item 2510item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 6692item 1037item 2422item 1028item 3044item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3158item 6699item 3513
  • rune 9923rune 8200spell 12spell 4item 3115item 4645item 3135item 2510item 3089item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3179item 1001item 1036item 2520item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3047item 2055item 3071item 6610item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3026item 6695item 1001item 3814item 6699item 6694item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3158item 3814item 6694item 2520item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6694item 3134item 2055item 6699item 1001item 2520item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1036item 1036item 6695item 3133item 6699item 3158item 3513

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana1560%3.808.162
EkkoEkko367%6.338.250
TalonTalon333%1.827.844
Lee SinLee Sin2100%4.566.851
Jarvan IVJarvan IV10%2.207.543
PantheonPantheon10%1.005.742