Asa #ε з
Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
6.2 / 4.2 / 7.1 · KDA 3.14
54%50W 42L
Combat Power
0= +44 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 8%
Rating
32.6 ±6.0
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
51
Phối hợp
46
Ổn định
25
Đa năng
61
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
5 · 40%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
7 · 43%
Xạ Thủ
64 · 55%
Hỗ Trợ
14 · 57%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 14W 6L · 70% · KDA 5.16 · 6.5
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 63% | 3.38 | 8.8 | 60 | |
| 9 | 33% | 3.22 | 8.7 | 47 | |
| 6 | 67% | 2.96 | 9.2 | 58 | |
| 6 | 50% | 2.48 | 8.6 | 49 | |
| 4 | 75% | 3.72 | 0.9 | 53 | |
| 4 | 50% | 2.00 | 8.7 | 46 | |
| 4 | 25% | 1.85 | 8.3 | 45 | |
| 3 | 67% | 4.09 | 10.1 | 52 | |
| 3 | 67% | 6.60 | 1.1 | 50 | |
| 3 | 33% | 2.83 | 1.4 | 44 | |
| 2 | 50% | 2.36 | 7.1 | 46 | |
| 2 | 0% | 2.00 | 8.7 | 41 |
