탐욕의신그리드 #Greed
Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.1 / 4.9 / 8.5 · KDA 2.97
50%11W 11L
Lực chiến
1,348≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 50.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
24.7
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
55
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
46
Phối hợp
47
Ổn định
32
Đa năng
56
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
12 · 50%
Xạ Thủ
5 · 40%
Hỗ Trợ
2 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 3.81 · 5.4
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 63% | 3.50 | 8.0 | 56 | |
| 3 | 33% | 2.08 | 7.0 | 42 | |
| 2 | 100% | 5.18 | 7.9 | 53 | |
| 2 | 50% | 2.88 | 8.3 | 47 | |
| 1 | 100% | 5.75 | 1.5 | 50 | |
| 1 | 100% | 9.00 | 8.3 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.29 | 0.8 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.17 | 6.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.57 | 7.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.50 | 6.1 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.17 | 7.6 | 43 |
