LoLog

秋小锐 #052

Chưa xếp hạng Đường Giữa
8.8 / 6.6 / 5.6 · KDA 2.17
53%19W 17L
Lực chiến
1,829
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 26.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
27.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

秋小锐#052 · Đi đường: 50秋小锐#052 · Giao tranh: 60秋小锐#052 · Mục tiêu: 49秋小锐#052 · Tầm nhìn: 59秋小锐#052 · Sinh tồn: 35秋小锐#052 · Phối hợp: 40秋小锐#052 · Ổn định: 38秋小锐#052 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
35
Phối hợp
40
Ổn định
38
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
9 · 33%
Đường Giữa
26 · 62%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 8T 12B · 40% · KDA 2.48 · 5.0
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 3134item 1037item 3158item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 2520item 6694item 1036item 1036item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 3179item 2520item 6694item 6695item 3026item 3171item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 6695item 3814item 6694item 2520item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3179item 2520item 3033item 3814item 2019item 3173item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 4646item 3152item 1056item 1082item 3047item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 1052item 3152item 1082item 4633item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3071item 1036item 1055item 3134item 3133item 3171item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3179item 2520item 3814item 3036item 3026item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3179item 2520item 3814item 6694item 2019item 3171item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3814item 2520item 6698item 3036item 1036item 3171item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3142item 3179item 3036item 3134item 2021item 3158item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3142item 1102item 2520item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3179item 3036item 2520item 3134item 1036item 3171item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3179item 2520item 3814item 3071item 1036item 3173item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3179item 6695item 6694item 6333item 3814item 2422item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 6655item 2055item 3157item 4645item 1082item 3175item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3179item 2520item 3814item 3035item 3133item 3171item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3142item 2031item 3077item 1055item 1001item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 1082item 2031item 3145item 3113item 3175item 3340

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    TalonTalon2959%2.257.457
    AuroraAurora20%1.178.040
    PantheonPantheon1100%4.756.448
    VexVex1100%2.385.447
    QiyanaQiyana10%2.867.644
    SylasSylas10%0.885.742
    SyndraSyndra10%0.506.641