我的青岛姑娘 #黑色幽默
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.2 / 5.7 / 7.4 · KDA 2.23
52%13W 12L
Lực chiến
1,385≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
43
Rating
25.9
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
48
Giao tranh
50
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
38
Phối hợp
40
Ổn định
9
Đa năng
59
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
3 · 100%
Xạ Thủ
12 · 33%
Hỗ Trợ
8 · 63%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 4.21 · 5.0
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 40% | 2.00 | 8.5 | 48 | |
| 4 | 75% | 4.74 | 1.2 | 53 | |
| 3 | 33% | 1.31 | 7.8 | 42 | |
| 3 | 33% | 1.25 | 7.1 | 41 | |
| 2 | 100% | 4.13 | 8.6 | 52 | |
| 2 | 50% | 2.17 | 1.1 | 44 | |
| 1 | 100% | 7.50 | 8.6 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.18 | 0.9 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.50 | 7.7 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 7.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.33 | 6.8 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.50 | 0.9 | 41 |
