LoLog

우주최강 고양이 #냥냥펀치

Chưa xếp hạng Đường Giữa
3 / 2.9 / 4.4 · KDA 2.6
43%3W 4L
Lực chiến
978
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 70.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
24.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

우주최강 고양이#냥냥펀치 · Đi đường: 51우주최강 고양이#냥냥펀치 · Giao tranh: 54우주최강 고양이#냥냥펀치 · Mục tiêu: 51우주최강 고양이#냥냥펀치 · Tầm nhìn: 52우주최강 고양이#냥냥펀치 · Sinh tồn: 58우주최강 고양이#냥냥펀치 · Phối hợp: 46우주최강 고양이#냥냥펀치 · Ổn định: 32우주최강 고양이#냥냥펀치 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
54
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
58
Phối hợp
46
Ổn định
32
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
4 · 75%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.5

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 7 trận đã tải · 3T 4B · 43% · KDA 3.90 · 5.3
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3091item 3181item 3153item 3133item 3047item 3363
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 1082item 2503item 3175item 3363
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 2503item 1082item 1052item 3175item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3153item 6672item 1043item 6333item 3168item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3110item 2031item 1057item 2022item 3047item 3340
  • rune 8230rune 8400spell 14spell 4item 4005item 3152item 1082item 3175item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 7spell 4item 3869item 2525item 1001item 3364
Hết lịch sử đã ghi

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
OriannaOrianna2100%19.009.853
IreliaIrelia250%1.858.547
GalioGalio10%2.009.343
K'SanteK'Sante10%0.508.343
LeonaLeona10%2.001.442