LoLog

딸기드래곤임 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.6 / 5.9 / 9.8 · KDA 2.59
67%8W 4L
Lực chiến
1,844
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 26.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
29.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

딸기드래곤임#KR1 · Đi đường: 47딸기드래곤임#KR1 · Giao tranh: 53딸기드래곤임#KR1 · Mục tiêu: 56딸기드래곤임#KR1 · Tầm nhìn: 62딸기드래곤임#KR1 · Sinh tồn: 44딸기드래곤임#KR1 · Phối hợp: 48딸기드래곤임#KR1 · Ổn định: 26딸기드래곤임#KR1 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
53
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
44
Phối hợp
48
Ổn định
26
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
8 · 50%
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.7

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 12 trận đã tải · 8T 4B · 67% · KDA 3.54 · 5.8
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 6672item 1037item 3085item 1018item 1038item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 2031item 1058item 3145item 4646item 6655item 3363
  • rune 8000spell 4spell 12item 1058item 4645item 2503item 3135item 3100item 3171item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 1038item 3033item 3094item 6676item 3031item 3139item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1055item 2031item 1037item 6692item 3111item 2021item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 1086item 3097item 3031item 3094item 1018item 3123item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 6672item 3124item 3046item 3302item 1036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 3124item 3086item 1083item 1042item 6672item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 6673item 3072item 6672item 3031item 2512item 3033item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3050item 3190item 3877item 3067item 1011item 3158item 3364
  • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 6620item 3870item 2530item 1052item 1052item 3158item 3364
  • rune 8300spell 4spell 1item 1055item 3031item 6676item 2523item 6697item 3086item 3363
Hết lịch sử đã ghi

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
YunaraYunara250%1.838.446
Kai'SaKai'Sa250%2.188.546
CaitlynCaitlyn250%1.768.046
ShenShen1100%8.000.650
AmbessaAmbessa1100%7.008.549
ViktorViktor1100%2.178.048
SeraphineSeraphine1100%3.251.048
LuxLux1100%5.008.447
JhinJhin10%2.408.544