LoLog

l I #kr2

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
3.1 / 6.4 / 8.9 · KDA 1.89
64%7W 4L
Combat Power
0
-37 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 48.8% · ít dữ liệu
Rating
27.4 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

l I#kr2 · Đi đường: 43l I#kr2 · Giao tranh: 51l I#kr2 · Mục tiêu: 61l I#kr2 · Tầm nhìn: 58l I#kr2 · Sinh tồn: 43l I#kr2 · Phối hợp: 44l I#kr2 · Ổn định: 35l I#kr2 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
43
Giao tranh
51
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
43
Phối hợp
44
Ổn định
35
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 80%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
6 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.5

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 7W 4L · 64% · KDA 2.39 · 3.9
    • rune 8300spell 12spell 4item 6657item 3121item 2524item 3916item 3050item 3111item 3364
    • rune 8400spell 12spell 4item 2420item 6657item 6653item 3116item 3173item 3363
    • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 2502item 6664item 3076item 3009item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 14spell 4item 3065item 6675item 2420item 2510item 3075item 3047item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 14item 3076item 3050item 2510item 2504item 3111item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 14spell 4item 2031item 1056item 3152item 3171item 1029item 2055item 3363
    • rune 8369rune 8200spell 12spell 4item 2055item 6655item 3157item 3175item 1052item 1056item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 4646item 6655item 4645item 3175item 1058item 1056item 3363
    • rune 8100spell 14spell 4item 1052item 3118item 3152item 3916item 3171item 1056item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 4646item 2503item 3152item 3175item 1056item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3078item 3156item 1055item 1001item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제라스제라스367%2.296.347
    말파이트말파이트1100%3.205.048
    스카너스카너1100%2.754.748
    자헨자헨1100%1.256.247
    볼리베어볼리베어1100%1.706.647
    빅토르빅토르1100%3.505.947
    리산드라리산드라10%1.176.142
    사이온사이온10%0.335.042
    갈리오갈리오10%0.383.441