LoLog

날쌘다람쥐 #KR3

Chưa xếp hạng Đường Giữa
4.3 / 4.2 / 6.7 · KDA 2.61
55%16W 13L
Lực chiến
2,155
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 14.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
29.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

날쌘다람쥐#KR3 · Đi đường: 53날쌘다람쥐#KR3 · Giao tranh: 51날쌘다람쥐#KR3 · Mục tiêu: 49날쌘다람쥐#KR3 · Tầm nhìn: 60날쌘다람쥐#KR3 · Sinh tồn: 52날쌘다람쥐#KR3 · Phối hợp: 43날쌘다람쥐#KR3 · Ổn định: 43날쌘다람쥐#KR3 · Đa năng: 58Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
51
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
52
Phối hợp
43
Ổn định
43
Đa năng
58

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
10 · 50%
Đường Giữa
14 · 57%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 4.39 · 5.3
    • rune 8000spell 6spell 4item 1052item 6657item 3152item 1056item 1011item 3170item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3073item 2031item 3047item 1055item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3153item 6673item 1036item 1086item 3006item 1083item 3363
    • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 3135item 2503item 3152item 1058item 3175item 1058item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3036item 6673item 3031item 3153item 2019item 3172item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3153item 6673item 3172item 1086item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 6657item 1011item 3152item 1056item 3170item 1052item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6695item 3134item 3142item 1001item 2021item 6699item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3111item 2055item 1037item 3044item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 2055item 3073item 6631item 3047item 2019item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3111item 3156item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3073item 3047item 3044item 1036item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 2520item 3814item 3142item 1001item 6699item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 6657item 3802item 3070item 3170item 1052item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3143item 6631item 1001item 3073item 3364
    • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 2420item 3089item 3152item 3175item 6657item 1056item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3026item 3073item 6631item 3047item 3067item 3044item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3153item 3033item 3172item 1086item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3172item 2031item 3153item 1018item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3152item 3020item 4633item 1082item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    YoneYone667%1.979.054
    NocturneNocturne4100%4.926.556
    SylasSylas425%2.196.840
    OriannaOrianna367%2.198.249
    CassiopeiaCassiopeia367%2.908.248
    JayceJayce333%2.008.145
    ViegoViego1100%8.338.350
    VayneVayne1100%1.337.147
    GnarGnar10%3.208.044
    AlistarAlistar10%1.290.843
    Lee SinLee Sin10%2.756.943
    Xin ZhaoXin Zhao10%3.007.943