LoLog

쓰 우 #KR1

Chưa xếp hạng Đường Trên
5.8 / 5.4 / 5.9 · KDA 2.18
47%8W 9L
Lực chiến
1,011
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 70% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
23.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

쓰 우#KR1 · Đi đường: 51쓰 우#KR1 · Giao tranh: 60쓰 우#KR1 · Mục tiêu: 55쓰 우#KR1 · Tầm nhìn: 61쓰 우#KR1 · Sinh tồn: 45쓰 우#KR1 · Phối hợp: 45쓰 우#KR1 · Ổn định: 29쓰 우#KR1 · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
60
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
45
Phối hợp
45
Ổn định
29
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
11 · 45%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

17 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 17 trận đã tải · 8T 9B · 47% · KDA 3.82 · 5.8
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 12item 2055item 3152item 3135item 1056item 3020item 2503item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 3spell 12item 2503item 1001item 1056item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 12item 3089item 3157item 1056item 3916item 1001item 4630item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 12item 3157item 3020item 1052item 1056item 3135item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 12item 3089item 3157item 1056item 3020item 3135item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 12item 1056item 6653item 2503item 3916item 3020item 1026item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 14item 3135item 3157item 2503item 3102item 3089item 3165item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 12spell 4item 6653item 3116item 3118item 3171item 3916item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 14item 2503item 3135item 3020item 3116item 3916item 3089item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 12spell 4item 4630item 1026item 3118item 3175item 6653item 3116item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1054item 2503item 3147item 3175item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 12item 1058item 2031item 3020item 1056item 2503item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 14item 3020item 3157item 3916item 2503item 3135item 1058item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 14item 3116item 3871item 3158item 3916item 4005item 2508item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 6item 3916item 3157item 1056item 3020item 2503item 4630item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 12item 2503item 1056item 1001item 4630item 3116item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3135item 1058item 2503item 3116item 6653item 1058item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    HeimerdingerHeimerdinger1354%2.357.458
    MalzaharMalzahar333%1.767.945
    YorickYorick10%2.007.442