LoLog

꺼 누 #123

Chưa xếp hạng Đường Giữa
2.6 / 2.8 / 8.2 · KDA 3.86
60%3W 2L
Lực chiến
1,269
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 56% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
53
Rating
26.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

꺼 누#123 · Đi đường: 48꺼 누#123 · Giao tranh: 52꺼 누#123 · Mục tiêu: 49꺼 누#123 · Tầm nhìn: 65꺼 누#123 · Sinh tồn: 62꺼 누#123 · Phối hợp: 47꺼 누#123 · Ổn định: 55꺼 누#123 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
52
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
62
Phối hợp
47
Ổn định
55
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
4 · 75%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.5

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 5 trận đã tải · 3T 2B · 60% · KDA 4.41 · 5.2
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6676item 3142item 3035item 6673item 3047item 1018item 3364
    • rune 8400spell 6spell 4item 1056item 6657item 1052item 3040item 3170item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3094item 2421item 2055item 6657item 3100item 3170item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2503item 3152item 3170item 1056item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3067item 3145item 1082item 2503item 3171item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    SyndraSyndra1100%8.009.449
    Twisted FateTwisted Fate1100%4.757.048
    RyzeRyze1100%3.006.747
    GravesGraves10%2.807.344
    OriannaOrianna10%3.508.943