신사원딜 #신사임당
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6 / 6.3 / 8.3 · KDA 2.28
46%5W 6L
Lực chiến
941≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 70% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
45
Rating
24.1
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
50
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
36
Phối hợp
40
Ổn định
22
Đa năng
47
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
8 · 63%
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 11 trận đã tải · 5T 6B · 45% · KDA 3.24 · 4.6
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 33% | 1.07 | 7.7 | 40 | |
| 2 | 50% | 3.67 | 7.8 | 47 | |
| 2 | 50% | 1.67 | 7.6 | 46 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 8.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 8.1 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.70 | 0.6 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 7.3 | 42 |
