LoLog

기리보이혁갓 #입니두

Đại Cao Thủ · 1336LP Hỗ Trợ
2 / 5.5 / 14 · KDA 2.91
52%14W 13L
Lực chiến
4,204
+68 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 15% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
53
Rating
31.2
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

기리보이혁갓#입니두 · Đi đường: 51기리보이혁갓#입니두 · Giao tranh: 53기리보이혁갓#입니두 · Mục tiêu: 35기리보이혁갓#입니두 · Tầm nhìn: 89기리보이혁갓#입니두 · Sinh tồn: 52기리보이혁갓#입니두 · Phối hợp: 53기리보이혁갓#입니두 · Ổn định: 39기리보이혁갓#입니두 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
53
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
89
Sinh tồn
52
Phối hợp
53
Ổn định
39
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
27 · 52%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 5.08 · 6.4
  • rune 9923rune 8200spell 4spell 14item 3179item 3142item 3158item 3869item 3134item 2021item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3050item 3111item 1052item 3869item 2022item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 14item 3050item 3158item 2525item 3869item 1029item 1028item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3158item 3152item 2022item 3869item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3050item 4642item 3111item 3877item 1052item 1052item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3050item 4005item 3158item 3869item 3067item 3108item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3050item 3222item 3158item 3869item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3050item 3109item 3158item 3869item 3067item 1033item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3050item 3009item 2524item 3869item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 2525item 1029item 3009item 3869item 2022item 1028item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3050item 3158item 4005item 3869item 3067item 1052item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 14item 3742item 3067item 3050item 3869item 3076item 3009item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3109item 3190item 3050item 3869item 3158item 1052item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3050item 3190item 3009item 3877item 3110item 3364
  • rune 8465rune 8300spell 4spell 7item 3111item 3190item 3050item 3869item 3109item 2022item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3152item 3158item 3869item 3364
  • rune 8360rune 8400spell 4spell 7item 3190item 3050item 3158item 3869item 3067item 1011item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 4spell 7item 3050item 3158item 2525item 3869item 3067item 2022item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 14item 3050item 3158item 3916item 3869item 4642item 1052item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 14item 3190item 3109item 3009item 3869item 3050item 3067item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
RakanRakan1060%6.071.269
AlistarAlistar850%2.600.953
BraumBraum333%2.460.947
ShenShen250%2.441.647
BlitzcrankBlitzcrank1100%4.501.449
ThreshThresh1100%3.331.648
PantheonPantheon10%0.631.743
PykePyke10%0.861.143