LoLog

말티즈카와이 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.8 / 5.3 / 5.9 · KDA 2.37
49%24W 25L
Lực chiến
1,540
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 37.4% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
25.1
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

말티즈카와이#KR1 · Đi đường: 50말티즈카와이#KR1 · Giao tranh: 51말티즈카와이#KR1 · Mục tiêu: 55말티즈카와이#KR1 · Tầm nhìn: 55말티즈카와이#KR1 · Sinh tồn: 39말티즈카와이#KR1 · Phối hợp: 42말티즈카와이#KR1 · Ổn định: 29말티즈카와이#KR1 · Đa năng: 60Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
39
Phối hợp
42
Ổn định
29
Đa năng
60

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
12 · 33%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
29 · 55%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 3.28 · 5.2
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3087item 1052item 1043item 1086item 1037item 1083item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3158item 3050item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3097item 3031item 3035item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3097item 3085item 3031item 3035item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3100item 2503item 4645item 4630item 3108item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3085item 1083item 3032item 1018item 1037item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2503item 3145item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6698item 6694item 3158item 2021item 3134item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 6698item 3158item 3133item 1036item 6699item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 3047item 1037item 6692item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 6672item 2512item 3124item 1018item 1086item 1037item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6694item 6698item 3111item 6699item 3814item 3156item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 2420item 3124item 3115item 1083item 3087item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 3100item 1082item 2503item 4645item 1056item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3006item 3086item 3073item 3508item 3144item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3508item 6675item 1083item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 2512item 6670item 1036item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2055item 3133item 6692item 2422item 2021item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 6620item 3916item 3158item 3067item 2022item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2031item 2503item 1052item 2022item 1082item 3340

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    QiyanaQiyana838%2.917.851
    Kai'SaKai'Sa850%2.368.848
    ViktorViktor633%1.688.140
    VayneVayne560%1.738.152
    ZeriZeri540%1.609.850
    Lee SinLee Sin425%4.106.947
    YunaraYunara3100%3.5810.157
    JinxJinx250%1.318.745
    ApheliosAphelios250%1.099.845
    SyndraSyndra1100%7.758.549
    RellRell1100%4.251.249
    LucianLucian1100%8.009.048