LoLog

香港好撚熱牙牙牙 #HOTAF

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
1.8 / 4.5 / 13.7 · KDA 3.46
43%9W 12L
Lực chiến
961
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 73.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
53
Rating
22.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Đi đường: 51香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Giao tranh: 52香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Mục tiêu: 31香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Tầm nhìn: 86香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Sinh tồn: 56香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Phối hợp: 56香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Ổn định: 47香港好撚熱牙牙牙#HOTAF · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
52
Mục tiêu
31
Tầm nhìn
86
Sinh tồn
56
Phối hợp
56
Ổn định
47
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
21 · 43%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 4.72 · 6.3
    • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3190item 1028item 3869item 3050item 3158item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3067item 3869item 1006item 3158item 1031item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 2065item 6617item 3870item 3222item 3108item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 2524item 3869item 3222item 3158item 3364
    • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3869item 3009item 3050item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3190item 3067item 3869item 2524item 1006item 3009item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3067item 1029item 3870item 6617item 2530item 3158item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 2524item 3869item 3009item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 7spell 4item 3190item 3067item 3876item 3067item 1028item 3111item 3364
    • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3111item 3067item 3869item 1029item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3067item 3114item 3870item 6617item 2530item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 14spell 4item 2065item 3876item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 2065item 3113item 3870item 3114item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 2065item 3108item 3870item 3916item 6620item 3158item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3158item 3869item 3067item 1029item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3190item 1011item 3869item 1028item 3109item 3047item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 14spell 4item 3190item 1052item 3876item 3222item 4005item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 1028item 3869item 3109item 3111item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3190item 3113item 3869item 1004item 2022item 3047item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3190item 3158item 3869item 3050item 2022item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    AlistarAlistar650%4.291.152
    LeonaLeona3100%5.071.256
    JannaJanna30%3.331.544
    RellRell2100%5.141.252
    SorakaSoraka20%2.471.043
    ThreshThresh20%1.911.742
    RakanRakan1100%9.501.750
    LeBlancLeBlanc10%2.400.944
    Renata GlascRenata Glasc10%0.751.242