LoLog

쉿 시간의 숲 #LOL

Cao Thủ · 1211LP Đường Giữa
8.1 / 5.4 / 7.7 · KDA 2.92
50%10W 10L
Lực chiến
3,964
(-47 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 20.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
30.0
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

쉿 시간의 숲#LOL · Đi đường: 47쉿 시간의 숲#LOL · Giao tranh: 56쉿 시간의 숲#LOL · Mục tiêu: 46쉿 시간의 숲#LOL · Tầm nhìn: 51쉿 시간의 숲#LOL · Sinh tồn: 45쉿 시간의 숲#LOL · Phối hợp: 40쉿 시간의 숲#LOL · Ổn định: 33쉿 시간의 숲#LOL · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
56
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
45
Phối hợp
40
Ổn định
33
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
9 · 44%
Đường Giữa
10 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 3.26 · 5.0
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 6698item 3071item 3053item 1055item 3174item 2019item 3364
  • rune 8230rune 8100spell 14spell 4item 6699item 2520item 3814item 3170item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3082item 3174item 6610item 6333item 6692item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 3142item 3158item 3814item 1036item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1033item 1086item 3006item 3153item 6673item 3031item 3364
  • rune 8230rune 8100spell 14spell 4item 6699item 2520item 3142item 3026item 6694item 3814item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 6694item 3142item 3134item 2422item 3179item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3152item 2420item 3173item 1058item 8010item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3152item 2421item 1082item 3100item 1056item 3170item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 2031item 6692item 3174item 3076item 1036item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 3026item 3142item 6694item 2422item 3814item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 2021item 3142item 2422item 3134item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 3157item 3089item 4633item 1052item 3111item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3139item 3179item 3142item 3158item 6694item 3814item 3364
  • rune 8230rune 8100spell 14spell 4item 6699item 2021item 3134item 6695item 3170item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 6692item 6610item 3173item 1037item 3364
  • rune 8230rune 8100spell 14spell 4item 6699item 1028item 3170item 6695item 6694item 3134item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 2422item 3142item 3134item 3133item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 3814item 3142item 3179item 2422item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 6697item 2055item 3142item 3814item 3158item 3179item 3364
Hết lịch sử đã ghi

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
TalonTalon1656%3.247.254
SylasSylas20%2.576.041
YoneYone1100%1.306.347
LockeLocke10%2.175.442