LoLog

88nianzhanshen #zypp

Đại Cao Thủ · 1347LP Đường Trên
6.5 / 5.9 / 5.5 · KDA 2.04
40%21W 31L
Lực chiến
4,163
(+16 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 30.1% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
51
Rating
24.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

88nianzhanshen#zypp · Đi đường: 5288nianzhanshen#zypp · Giao tranh: 5888nianzhanshen#zypp · Mục tiêu: 5888nianzhanshen#zypp · Tầm nhìn: 6288nianzhanshen#zypp · Sinh tồn: 4688nianzhanshen#zypp · Phối hợp: 4688nianzhanshen#zypp · Ổn định: 3488nianzhanshen#zypp · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
58
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
46
Phối hợp
46
Ổn định
34
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
42 · 43%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
5 · 40%
Hỗ Trợ
5 · 20%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 7T 13B · 35% · KDA 3.27 · 5.8
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3073item 3139item 3006item 2512item 3031item 3036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3036item 2512item 3008item 3031item 3073item 3134item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 14item 3078item 3031item 3047item 3032item 1053item 3036item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 6670item 3032item 2512item 1055item 1036item 1036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 14item 3032item 2512item 3047item 1055item 3031item 3035item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3047item 3032item 3086item 1055item 3363
  • rune 8008rune 8100spell 4spell 14item 3508item 3006item 3036item 3073item 1053item 2512item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 3814item 1055item 6676item 3047item 3036item 1018item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3032item 1055item 3047item 2512item 3031item 3134item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3032item 1055item 3047item 2512item 3035item 1036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 12item 3073item 6672item 3036item 1042item 1055item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3032item 1086item 2512item 3036item 1033item 1036item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3050item 2525item 3869item 3009item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 2031item 6655item 1056item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 14item 3036item 3140item 2512item 1038item 3008item 3032item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 1item 2512item 3140item 3032item 3047item 3036item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 14item 3111item 1055item 3036item 3032item 2512item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 1item 3047item 1055item 3032item 2512item 3814item 3035item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3869item 2525item 3009item 3066item 1057item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 1item 3032item 3036item 2512item 3008item 3031item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
VayneVayne3936%1.977.048
GnarGnar450%2.135.645
AlistarAlistar40%1.610.837
XerathXerath2100%9.008.150
LeonaLeona1100%6.501.248
QuinnQuinn1100%3.406.648
TristanaTristana1100%1.607.547