LoLog

yushen #2008

Chưa xếp hạng Đi Rừng
5 / 5.7 / 7.2 · KDA 2.12
31%25W 56L
Lực chiến
220
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Sắt
Top 94.1% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
47
Rating
15.0
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

yushen#2008 · Đi đường: 50yushen#2008 · Giao tranh: 51yushen#2008 · Mục tiêu: 34yushen#2008 · Tầm nhìn: 61yushen#2008 · Sinh tồn: 42yushen#2008 · Phối hợp: 44yushen#2008 · Ổn định: 34yushen#2008 · Đa năng: 67Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
34
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
42
Phối hợp
44
Ổn định
34
Đa năng
67

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
52 · 33%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
12 · 42%
Hỗ Trợ
15 · 20%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 5.66 · 5.0
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6699item 3140item 3111item 6333item 3156item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 3047item 2055item 6333item 1033item 6610item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 2512item 3036item 1037item 6672item 2523item 1038item 3363
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6697item 3134item 1018item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 3047item 2019item 6631item 3073item 3133item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 2055item 3155item 3047item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 6655item 3145item 1056item 3340
  • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 6657item 3802item 1001item 1056item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 3111item 6333item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6333item 3156item 3071item 6610item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3111item 3156item 1037item 3026item 3071item 6610item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 4spell 6item 3145item 3089item 4646item 1120item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 2422item 2055item 3044item 1102item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 4630item 3089item 3157item 3115item 3124item 6672item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3047item 6610item 1037item 3071item 2019item 1036item 3340
  • rune 8128rune 8300spell 4spell 11item 1082item 3100item 1052item 3020item 1052item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3111item 1058item 6653item 1082item 3145item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 3100item 3020item 3152item 4645item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6699item 3123item 3143item 6333item 3047item 3071item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3157item 3152item 4630item 3020item 3100item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
NaafiriNaafiri1020%2.416.734
Lee SinLee Sin944%2.886.646
ViegoViego70%1.126.428
PantheonPantheon475%4.296.353
YunaraYunara425%1.278.841
HecarimHecarim333%4.507.947
RellRell333%2.090.946
Jarvan IVJarvan IV333%4.276.346
ShenShen333%2.461.144
SyndraSyndra333%2.117.242
SylasSylas30%1.476.839
ViktorViktor250%3.139.948