LoLog

xiaoshanshan #京城阔少

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
2.2 / 3.2 / 15.1 · KDA 5.38
79%11W 3L
Lực chiến
2,490
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 7.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
33.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

xiaoshanshan#京城阔少 · Đi đường: 50xiaoshanshan#京城阔少 · Giao tranh: 56xiaoshanshan#京城阔少 · Mục tiêu: 43xiaoshanshan#京城阔少 · Tầm nhìn: 64xiaoshanshan#京城阔少 · Sinh tồn: 61xiaoshanshan#京城阔少 · Phối hợp: 51xiaoshanshan#京城阔少 · Ổn định: 41xiaoshanshan#京城阔少 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
61
Phối hợp
51
Ổn định
41
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
13 · 77%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.3

14 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 14 trận đã tải · 11T 3B · 79% · KDA 7.73 · 6.3
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3109item 3190item 3158item 3067item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1083item 1052item 1037item 6672item 1043item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 2031item 3190item 3158item 3067item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3109item 3190item 1011item 3158item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3109item 3190item 3158item 1011item 3082item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3158item 3190item 3067item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3158item 3190item 3067item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3158item 3190item 3067item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 2031item 3190item 3158item 1028item 2022item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3109item 3190item 3076item 3158item 1057item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3109item 3190item 3158item 3067item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 2031item 3190item 3158item 1028item 2022item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3109item 3190item 3158item 8020item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3158item 3190item 1028item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    RellRell1377%5.331.169
    Kai'SaKai'Sa1100%6.508.548