웅이츠 #0425
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.3 / 6.6 / 7.8 · KDA 2.12
57%30W 23L
Lực chiến
2,251≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 10.7% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
28.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
34
Phối hợp
44
Ổn định
27
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
6 · 67%
Đường Giữa
7 · 43%
Xạ Thủ
33 · 58%
Hỗ Trợ
7 · 57%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 2.48 · 4.7
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 60% | 3.21 | 8.1 | 53 | |
| 5 | 60% | 1.55 | 6.6 | 47 | |
| 4 | 25% | 1.47 | 9.1 | 40 | |
| 3 | 100% | 3.44 | 8.4 | 56 | |
| 3 | 67% | 3.50 | 8.7 | 51 | |
| 3 | 67% | 1.33 | 8.6 | 48 | |
| 3 | 67% | 2.31 | 7.8 | 47 | |
| 3 | 33% | 1.09 | 8.6 | 42 | |
| 3 | 33% | 1.54 | 6.3 | 42 | |
| 2 | 100% | 3.27 | 9.0 | 53 | |
| 2 | 50% | 3.25 | 9.2 | 48 | |
| 2 | 50% | 2.69 | 8.4 | 47 |
