LoLog

originalgimchi #КR1

Đại Cao Thủ · 1553LP Đường Trên
5.2 / 4.8 / 4.8 · KDA 2.1
42%22W 30L
Lực chiến
4,307
(-46 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 26.7% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
50
Rating
25.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

originalgimchi#КR1 · Đi đường: 48originalgimchi#КR1 · Giao tranh: 55originalgimchi#КR1 · Mục tiêu: 53originalgimchi#КR1 · Tầm nhìn: 60originalgimchi#КR1 · Sinh tồn: 50originalgimchi#КR1 · Phối hợp: 43originalgimchi#КR1 · Ổn định: 24originalgimchi#КR1 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
55
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
50
Phối hợp
43
Ổn định
24
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
26 · 50%
Đi Rừng
14 · 29%
Đường Giữa
9 · 44%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 7T 13B · 35% · KDA 2.85 · 5.2
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 3145item 1082item 3020item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 6610item 3111item 1036item 1028item 2022item 3364
  • rune 9923rune 8000spell 6spell 4item 1086item 6698item 6676item 3172item 3031item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 1082item 3157item 3020item 3100item 1058item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3142item 2422item 3134item 3364
  • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 1055item 6698item 3006item 3036item 6676item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3142item 1001item 3133item 1036item 3070item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1055item 3142item 6692item 3047item 3123item 1018item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 2020item 3142item 6694item 3047item 3042item 3814item 3364
  • rune 8437rune 8000spell 6spell 4item 1043item 3074item 3036item 3046item 3006item 3031item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3142item 1036item 3042item 1001item 1036item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 14spell 4item 1056item 3068item 2031item 1001item 1029item 1028item 3340
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 4630item 3157item 6653item 4628item 3100item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1054item 2502item 6664item 3111item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 3158item 3074item 3073item 2512item 2019item 1054item 3364
  • rune 8437rune 8000spell 14spell 4item 1054item 3074item 3046item 3123item 3006item 3035item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3876item 3190item 3009item 1028item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 1082item 3157item 3100item 3020item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 14spell 4item 3110item 3075item 6664item 3047item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3142item 3042item 1001item 1036item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
TryndamereTryndamere1650%2.198.055
JayceJayce1346%2.377.253
NidaleeNidalee813%2.616.536
MalphiteMalphite450%2.066.046
OlafOlaf3100%1.477.653
Xin ZhaoXin Zhao1100%5.006.048
SylasSylas1100%1.336.447
GravesGraves10%5.007.244
ViktorViktor10%2.576.843
VayneVayne10%1.008.643
ShenShen10%1.081.142
SionSion10%0.437.242