Qinghan #1001
Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.8 / 4.1 / 5.1 · KDA 3.12
50%4W 4L
Lực chiến
973≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 70.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
24.4
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
47
Phối hợp
42
Ổn định
14
Đa năng
48
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
7 · 57%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 8 trận đã tải · 4T 4B · 50% · KDA 4.39 · 5.6
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 50% | 3.00 | 7.7 | 47 | |
| 1 | 100% | 8.33 | 7.7 | 50 | |
| 1 | 100% | 11.00 | 8.4 | 49 | |
| 1 | 100% | 6.50 | 7.3 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.57 | 7.1 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.17 | 7.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.40 | 5.9 | 41 |
