LoLog

Crazycat #66666

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
4.3 / 3.8 / 3.9 · KDA 2.14
64%7W 4L
Lực chiến
1,539
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 39.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
27.7
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Crazycat#66666 · Đi đường: 51Crazycat#66666 · Giao tranh: 50Crazycat#66666 · Mục tiêu: 57Crazycat#66666 · Tầm nhìn: 63Crazycat#66666 · Sinh tồn: 48Crazycat#66666 · Phối hợp: 34Crazycat#66666 · Ổn định: 32Crazycat#66666 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
50
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
48
Phối hợp
34
Ổn định
32
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
7 · 71%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.6

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 11 trận đã tải · 7T 4B · 64% · KDA 3.15 · 5.3
    • rune 8008rune 8200spell 12spell 4item 1086item 1018item 3134item 1001item 3072item 1037item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 6676item 3072item 3031item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 2510item 6672item 3133item 3047item 2019item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 3032item 1038item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 6676item 3072item 3033item 1038item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 3spell 4item 1086item 1018item 3072item 1001item 3134item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1053item 3508item 6675item 3036item 3031item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3078item 2022item 3070item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2523item 3031item 3086item 2055item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1055item 3072item 3134item 2055item 1037item 1018item 3340
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 3877item 3179item 3009item 2020item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    DravenDraven580%2.249.756
    CaitlynCaitlyn250%2.839.247
    PykePyke1100%9.001.049
    SivirSivir1100%2.6710.548
    ShyvanaShyvana10%1.116.943
    EzrealEzreal10%0.007.941