LoLog

classline #ATROX

Chưa xếp hạng Đường Trên
5.7 / 6.3 / 6.9 · KDA 2.01
40%6W 9L
Lực chiến
900
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 74.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
23.2
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

classline#ATROX · Đi đường: 48classline#ATROX · Giao tranh: 58classline#ATROX · Mục tiêu: 52classline#ATROX · Tầm nhìn: 64classline#ATROX · Sinh tồn: 40classline#ATROX · Phối hợp: 49classline#ATROX · Ổn định: 26classline#ATROX · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
58
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
40
Phối hợp
49
Ổn định
26
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
12 · 42%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.7

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 15 trận đã tải · 6T 9B · 40% · KDA 2.71 · 5.1
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3111item 3026item 3156item 3340
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 1082item 4628item 3175item 3145item 1058item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3071item 3047item 6610item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 21spell 4item 1055item 6333item 3133item 3047item 3071item 6610item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 6333item 6610item 3156item 1036item 3111item 3071item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 6610item 3071item 1036item 1036item 3047item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6692item 3071item 1036item 1001item 1036item 3155item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 12spell 4item 1055item 1028item 3078item 3071item 3111item 2021item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1055item 6692item 1037item 3123item 1028item 1001item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1055item 3133item 1037item 6610item 3047item 3161item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3071item 1001item 6610item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1055item 1037item 6610item 3123item 3047item 1028item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1036item 3156item 1036item 3047item 3071item 6610item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3047item 3067item 1029item 1033item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 6610item 3071item 2019item 3133item 3047item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    AatroxAatrox944%2.076.949
    AmbessaAmbessa20%0.616.039
    XerathXerath1100%10.509.149
    GnarGnar1100%1.226.648
    Lee SinLee Sin10%4.006.445
    LeonaLeona10%1.330.743