add #ary
Đại Cao Thủ · 1668LP Đi Rừng
7.3 / 5.2 / 7.6 · KDA 2.89
49%33W 35L
Lực chiến
4,446= (-22 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 8% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
49
Rating
31.0
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
59
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
45
Phối hợp
48
Ổn định
21
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
54 · 52%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
14 · 36%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 4.48 · 5.8
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 61% | 3.21 | 7.9 | 63 | |
| 8 | 38% | 3.03 | 7.8 | 50 | |
| 6 | 67% | 5.50 | 7.7 | 61 | |
| 6 | 67% | 4.14 | 7.1 | 56 | |
| 6 | 33% | 2.19 | 5.8 | 42 | |
| 5 | 40% | 2.43 | 8.0 | 48 | |
| 4 | 50% | 1.83 | 7.1 | 45 | |
| 4 | 25% | 1.33 | 7.6 | 39 | |
| 2 | 0% | 0.93 | 6.9 | 41 | |
| 1 | 100% | 20.00 | 9.3 | 50 | |
| 1 | 100% | 11.50 | 8.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.80 | 6.8 | 48 |
