LoLog

Ync #Mio韩服

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.7 / 5.1 / 6.1 · KDA 2.71
46%5W 6L
Lực chiến
1,147
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 60.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
45
Rating
25.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Ync#Mio韩服 · Đi đường: 48Ync#Mio韩服 · Giao tranh: 58Ync#Mio韩服 · Mục tiêu: 31Ync#Mio韩服 · Tầm nhìn: 51Ync#Mio韩服 · Sinh tồn: 47Ync#Mio韩服 · Phối hợp: 38Ync#Mio韩服 · Ổn định: 38Ync#Mio韩服 · Đa năng: 36Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
58
Mục tiêu
31
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
47
Phối hợp
38
Ổn định
38
Đa năng
36

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
10 · 40%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 11 trận đã tải · 5T 6B · 45% · KDA 4.38 · 5.4
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3179item 6699item 6694item 3134item 1001item 1036item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3179item 6695item 1001item 3036item 1036item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 2520item 6699item 3033item 3047item 3134item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3179item 2520item 1001item 3814item 3035item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 6699item 3814item 3047item 6694item 1029item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 6item 6333item 6692item 3158item 1036item 1036item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 2520item 1001item 3134item 1036item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 6333item 3156item 6694item 3026item 3340
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3175item 1052item 6655item 1052item 1056item 1058item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6695item 3179item 1001item 6699item 3035item 1036item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 3047item 3814item 3035item 1036item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Kha'ZixKha'Zix933%2.317.344
    HecarimHecarim1100%17.008.749
    XerathXerath1100%10.008.648