LoLog

解散选举管理委员会 #S T

Kim Cương I · 75LP Đường Trên
6.5 / 6.7 / 4.3 · KDA 1.62
30%6W 14L
Lực chiến
2,738
(-37 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 81.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
21.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

解散选举管理委员会#S T · Đi đường: 48解散选举管理委员会#S T · Giao tranh: 59解散选举管理委员会#S T · Mục tiêu: 52解散选举管理委员会#S T · Tầm nhìn: 54解散选举管理委员会#S T · Sinh tồn: 35解散选举管理委员会#S T · Phối hợp: 46解散选举管理委员会#S T · Ổn định: 32解散选举管理委员会#S T · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
59
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
35
Phối hợp
46
Ổn định
32
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
13 · 46%
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 6T 14B · 30% · KDA 2.64 · 5.6
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3142item 6699item 3814item 2520item 3047item 2019item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3175item 2503item 3100item 1056item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 6672item 3168item 3026item 6333item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3111item 3078item 6333item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 3181item 1001item 1055item 3091item 3363
    • rune 8000spell 14spell 4item 3508item 6676item 3009item 1038item 6699item 1018item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6610item 2055item 3044item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3047item 3153item 6672item 1055item 6333item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3869item 3190item 3109item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3153item 3181item 6672item 6333item 3047item 3091item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 2031item 3006item 3153item 1086item 6670item 1018item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 3047item 6672item 1055item 6333item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3153item 3181item 3047item 1055item 3091item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3074item 3047item 3078item 1055item 2019item 1037item 3364
    • rune 8351rune 8100spell 14spell 4item 3152item 3869item 4005item 1029item 3009item 3067item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 12spell 4item 3142item 3508item 6676item 6695item 3031item 3033item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3073item 3047item 3133item 1086item 3340
    • rune 8000spell 14spell 4item 3008item 3508item 1055item 3031item 3033item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 2021item 1037item 1055item 3047item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3179item 6696item 3158item 1028item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    IreliaIrelia743%1.269.050
    GangplankGangplank367%3.538.654
    YoneYone1100%8.009.149
    GragasGragas10%2.110.644
    FioraFiora10%1.008.744
    CamilleCamille10%0.757.544
    JayceJayce10%3.007.144
    QiyanaQiyana10%1.571.043
    AlistarAlistar10%2.170.543
    Lee SinLee Sin10%1.676.743
    VayneVayne10%0.435.742
    FizzFizz10%0.506.642