LoLog

WPE Maikehan #dmnkd

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.4 / 4.7 / 5.4 · KDA 2.55
67%6W 3L
Lực chiến
1,751
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 29.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
28.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

WPE Maikehan#dmnkd · Đi đường: 51WPE Maikehan#dmnkd · Giao tranh: 52WPE Maikehan#dmnkd · Mục tiêu: 55WPE Maikehan#dmnkd · Tầm nhìn: 68WPE Maikehan#dmnkd · Sinh tồn: 43WPE Maikehan#dmnkd · Phối hợp: 45WPE Maikehan#dmnkd · Ổn định: 26WPE Maikehan#dmnkd · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
52
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
43
Phối hợp
45
Ổn định
26
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
7 · 57%
Xạ Thủ
2 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 9 trận đã tải · 6T 3B · 67% · KDA 3.54 · 4.9
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 1082item 8020item 1052item 3174item 4642item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3100item 1052item 1056item 2031item 1001item 1082item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3041item 4646item 3100item 3173item 3137item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3135item 3070item 1082item 2421item 6655item 4645item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 3916item 3100item 2421item 3175item 4646item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 3100item 4646item 2420item 1082item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 3100item 4646item 2031item 1082item 3175item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 6655item 4645item 2031item 3070item 1082item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 1056item 4633item 1082item 3152item 3171item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    LockeLocke560%2.527.349
    ZiggsZiggs2100%4.178.352
    GalioGalio1100%5.507.747
    SylasSylas10%0.896.642