LoLog

Trick or treat #KR7

Đại Cao Thủ · 1513LP Xạ Thủ
6.5 / 4.4 / 6.5 · KDA 2.99
53%19W 17L
Lực chiến
4,345
(+32 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 4.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
33.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Trick or treat#KR7 · Đi đường: 55Trick or treat#KR7 · Giao tranh: 55Trick or treat#KR7 · Mục tiêu: 54Trick or treat#KR7 · Tầm nhìn: 63Trick or treat#KR7 · Sinh tồn: 46Trick or treat#KR7 · Phối hợp: 45Trick or treat#KR7 · Ổn định: 19Trick or treat#KR7 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
55
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
46
Phối hợp
45
Ổn định
19
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
5 · 40%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
31 · 55%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 4.11 · 5.6
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 2421item 2503item 3041item 4628item 4645item 3089item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 3031item 3124item 6672item 1086item 3046item 1038item 3363
    • rune 8000spell 4spell 12item 2003item 1056item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3152item 4645item 3041item 6655item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3152item 3157item 3111item 4633item 3364
    • rune 8008rune 8100spell 4spell 1item 1083item 3087item 1043item 1086item 1037item 1042item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3152item 1082item 3111item 4633item 1052item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6665item 6672item 3124item 3302item 4645item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 2055item 3508item 3073item 1086item 3097item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3073item 3508item 1086item 1042item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3078item 3042item 3133item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3032item 6675item 3031item 1086item 1018item 3035item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3078item 3161item 3042item 1086item 6694item 3133item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3032item 1083item 1086item 3086item 1042item 1042item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3152item 2421item 3111item 4633item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 2055item 1086item 2031item 3153item 6673item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3078item 3044item 2422item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 6672item 3046item 1037item 1086item 2055item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3142item 3036item 1038item 1055item 3097item 1018item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 1058item 6699item 6655item 4645item 3087item 1058item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Kai'SaKai'Sa667%3.509.260
    SylasSylas450%2.287.047
    Vel'KozVel'Koz367%5.188.551
    YoneYone367%3.389.450
    EzrealEzreal333%2.458.947
    ViktorViktor30%1.255.236
    JhinJhin250%3.308.347
    VayneVayne250%1.608.445
    KalistaKalista1100%5.3310.550
    LuxLux1100%18.008.650
    XayahXayah1100%3.678.749
    OriannaOrianna1100%6.679.249